Đăng nhập

Đăng nhập

Hỗ trợ mua hàng

0938 088 330 -

 0938 886 144

Hỗ trợ

24/7

Canon MF4720w (Mã: )

Giá: 4.850.000đ
Số lượng: 
    IN   
    Phương pháp in Máy in laze đen trắng
    Tốc độ in (in một mặt; A4 / LTR) 23 / 24trang/phút
    Độ phân giải in 600 x 600dpi
    Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh 1200 (tương đương) x 600dpi
    Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) 13,5 giây hoặc nhanh hơn
    Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) 2,0 giây
    Thời gian in bản đầu tiên (FCOT) 6 / 5,8 giây (A4 / LTR)
    Ngôn ngữ in UFR II LT
    Lề in Lề trên, dưới, trái, phải: 5mm (không phải khổ giấy bao thư)
    Lề trên, dưới, trái, phải: 10mm (khổ giấy bao thư)
    Các tính năng in Watermark, Page Composer, Toner Saver
    SAO CHỤP   
    Tốc độ sao chụp (một mặt ; A4 / LTR) 23 / 24trang/phút
    Độ phân giải bản sao 600 x 600dpi
    Thời gian sao chụp bản đầu tiên (FCOT) 9,0 / 8,7 giây (A4 / LTR)
    Số lượng bản sao tối đa 99 bản
    Phóng to/ thu nhỏ 25 - 400 % tăng giảm 1%
    Các tính năng sao chụp Phân loại bộ nhớ, sao chụp 2 trong 1, sao chụp 4 trong 1, sao chụp cỡ thẻ ID
    QUÉT   
    Độ phân giải bản quét Độ phân giải quang học: 600 x 600dpi
    Độ phân giải tăng cường: 9600 x 9600dpi
    Chiều sâu màu quét 24-bit
    Quét kéo Có, USB và kết nối mạng
    Quét đẩy (quét lên máy tính) với phần mềm MF) Có, USB và kết nối mạng
    Các tính năng quét TWAIN, WIA (tương thích trình điều khiển quét)
    XỬ LÍ GIẤY   
    Nguồn giấy vào (tiêu chuẩn) Giấy thường (60-80g/m2): khay Cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ
    Nguồn giấy ra 100 tờ (giấy ra úp mặt , 20lb LTR / 68g/m2 A4)
    Khổ giấy (khay Cassette chuẩn) A4, B5, A5, LGL, LTR, STMT, EXE, OFFICIO, B-OFFICIO, M-OFFICIO, GLTR, GLGL, FLS, 16K, IndexCard
    Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, DL, khổ tuỳ chọn (Tối thiểu 76,2 x 210mm đến tối đa 216 x 356mm)
    Khổ giấy (khay tay) A4, B5, A5, LGL, LTR, STMT, EXE, OFFICIO, B-OFFICIO, M-OFFICIO, GLTR, GLGL, FLS, 16K, IndexCard
    Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, DL,
    Khổ tuỳ chọn (tối thiểu 76,2 x 127mm đến tối đa 216 x 356mm)
    Loại giấy Giấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy trong suốt, giấy dán nhãn, giấy bao thư
    Định lượng giấy (khay Cassette chuẩn) 60 to 163 g/m2
    Định lượng giấy (khay giấy) 60 to 163 g/m2
    KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM   
    Kết nối giao diện chuẩn (có dây) USB 2.0 tốc độ cao, 10 / 100 Base-T/Base-TX Ethernet (Network)
    Kết nối giao diện chuẩn (không dây) Wi-Fi 802.11b/g/n (chế độ hạ tầng, cài đặt dễ dàng WPS)
    Kết nối giao thức mạng làm việc In: LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
    Quét: WSD-Scan (IPv4, IPv6)
    dịch vụ ứng dụng TCP/IP: Bonjour (mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
    Quản lí: SNMPv1 (IPv4, IPv6)
    IN   
    An ninh mạng (có dây) Lọc địa chỉ IP / Mac
    An ninh mạng (không dây) WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES), 802.1x (LEAP, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS)
    Cấu hình không dây một phím đẩy Cài đặt bảo vệ Wi-Fi (WPS)
    Tương thích hệ điều hành Windows®7 (32/64-bit)
    Windows®XP (32/64-bit)
    Windows®Vista (32/64-bit)
    Windows® Server 2008 R2 (32/64-bit)(*1)
    Windows® Server 2008 (32/64-bit)(*1)
    Windows® Server 2003 (32/64-bit)(*1)
    Mac OS X 10.5.8 hoặc phiên bản mới hơn (*2)
    Linux (*3)
    Phần mềm đi kèm Trình điều khiển máy in, trình điều khiển máy quét, phần mềm MF, Presto! PageManager, SSID Tool
    CÁC THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHUNG   
    Bộ nhớ 128MB
    Màn hình LCD Màn hình LCD đen trắng 5 đường (bảng điều khiển điều chỉnh góc nhìn linh hoạt)
    Kích thước 390 x 362 x 301mm (đóng khay Cassette)
    390 x 439 x 301mm (mở khay Cassette)
    Trọng lượng Không có ống mực 10,0kg
    Có ống mực 10,5kg
    Tiêu thụ điện Tối đa: 1320W hoặc thấp hơn
    Khi đang vận hành: Xấp xỉ 560W (mức trung bình, khi đang sao chụp)
    Khi ở chế độ Standby: Xấp xỉ 3,5W
    Khi ở chế độ nghỉ: Xấp xỉ 1,4W / 2,4W (kết nối không dây)
    Mức âm (*4) Khi đang vận hành: Mức nén âm (vị trí người đứng ngoài):
    50dB khi in (giá trị tham khảo)
    Mức công suất âm:
    6,5B khi in
    Khi ở chế độ Standby: Mức nén âm (vị trí người đứng ngoài):
    Không thể nghe được (giá trị tham khảo) (*5)
    Mức công suất âm: 4,3B hoặc thấp hơn
    Môi trường vận hành Nhiệt độ: 10 đến 30°C
    Độ ẩm: 20% đến 80% RH (không ngưng tụ)
    Nguồn điện yêu cầu AC 220 to 240V: 50 / 60Hz
    Cartridge (*6) Cartridge 328: 2.100 trang
    (Cartridge đi kèm: 1.000 trang)
    Dung lượng bản in hàng tháng (*7) 8.000 trang

     

    Các thông số trên đây có thể thay đổi mà không cần báo trước.
       
    *1 Phần mềm ScanGear và MF không có ở Windows Server 2003/2008.
    *2
    Trình điều khiển mới nhất cho hệ điều hành Mac có thể tải về từ địa chỉ www.canon-asia.com
    *3
    Chỉ chức năng in hỗ trợ cho Linux. Trình điều khiển mới nhất cho hệ điều hành Linux có thể tải về từ địa chỉ www.canon-asia.com
    *4
    Được thử nghiệm theo tiêu chuẩn ISO7779 và công bố theo ISO9296.
    *5
    "Không thể nghe thấy" có nghĩa là mức nén âm ở vị trí người đứng ngoài nhỏ hơn giá trị tiêu chuẩn tuyệt đối (mức âm nền) theo tiêu chuẩn ISO 7779.
    *6
    Dung lượng ống mực theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752
    *7
    Thông số dung lượng bản in hàng tháng được đưa ra như một phương tiện để so sánh khả năng vận hành của sản phẩm này với các thiết bị in laze khác của Canon và không thể hiện số lượng in tối đa thực tế mỗi tháng.
    Gửi thắc mắc về sản phẩm
    Bạn có thể gửi thắc mắc, hoặc góp ý, bình luận về sản phẩm tại đây!
Máy In laser đa năng Canon MF3010 (In-Photo-Scan)
3.600.000đ
Máy in laser đa năng HP
Nhỏ gọn, tính năng : In,Copy,Scan
Tốc độ in : 18 trang/phút
3.950.000đ
Máy in laser BW
Copy-In-Scan-Fax
4.850.000đ
Máy in laser trắng đen A4
Chức năng: In,Copy,Fax,Scan
Tốc độ in: 19trang/phút
4.950.000đ
 
Go to top