Máy photocopy Canon IR 1435 là thiết bi in ấn đa năng để bàn nhỏ gọn, phù hợp cho các văn phong nhỏ và kinh doanh hộ gia đình. Canon IR 1435 được thiết kế rất tinh tế trong từng chi tiết đem đến sự thoải mái và tiện ích cho người sử dụng.
Máy photocopy Canon IR 1435 tích hơp đầy đủ tính năng cần thiết và là sự lựa chọn tốt nhất cho người sử dụng, Ngoài ra kết hơp công nghệ sấy tiên tiến của canon nên rút ngắn thời gian khởi động, chống ẩm giấy và tránh tình trạng kẹt giấy khi sử dụng giấy có đinh lượng thấp.
Thuê máy: Canon iR ADV 4025, Canon iR ADV 4051, Canon iR2545, Canon iR2530
Liên hệ: CÔNG TY TNHH TM&DV THIẾT BỊ VĂN PHÒNG TRƯỜNG PHÁT
250 TÂN SƠN NHÌ, P.TÂN SƠN NHÌ, Q.TÂN PHÚ, TP.HCM
ĐIỆN THOẠI: 08.62824888 FAX: 08.62824666
EMAIL: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY PHOTOCOPY CANON iR1435
Kiểu |
Đơn sắc đen trắng |
|
Tốc độ in |
35ppm (A4) |
|
Thời gian khởi động |
20 giây hoặc ít hơn |
|
Khởi động từ trạng thái chờ |
7.8 giây hoặc ít hơn |
|
Bản copy đầu tiên |
6.9 seconds or less |
|
Tốc độ xử lý |
533Mhz |
|
Bộ nhớ |
512 MB |
|
Kết nối |
Network: |
10Base-T, 100Base-TX, 1000Base-T |
Others: |
USB2.0 x 1 USB1.1 x 1 |
|
Kích thước (H x W x D) |
422.5 x 545 x 457mm |
|
Cân nặng |
Approximately 22.34kg |
|
Khoản trống lắp đặt (W × D) |
772.1 x 457mm |
|
Điện áp sử dụng |
220 to 240V AC, 50 / 60Hz, 3.8A |
|
Công suất tiêu thụ |
1.5 kWh hoặc ít hơn |
|
Định lượng mực (A4, 6% độ phủ) |
17600 |
|
Tuổi thọ trống |
35500 |
|
Độ phân giải in |
600 x 600dpi |
|
Khay giấy tiêu chuẩn |
Cassette 1: |
500 sheets (80gsm) |
Multi Purpose Tray: |
100 sheets (80gsm) |
|
Khay chọn thêm |
Cassette 2: |
500 sheets (80gsm) |
Đinh lượng giấy sử dụng |
Cassette 1,2: |
64 - 90gsm |
Multi Purpose Tray: |
60 - 128gsm |
|
Giao thức mạng |
TCP/IP (IPv4 / IPv6) |
|
Phóng to thu nhỏ |
Copy Ratio: |
Zoom: 25-400% in 1% increments |
Độ phân giải scan |
BW / Colour: 300 x 600dpi, 600 x 600dpi |
|
Tốc độ scan (A4, 300dpi) |
1 sided: |
BW: 28 sheets/minute |
Độ phân giải scan |
300 x 600dpi , 600 x 600dpi |
|
Scan màu ( đẩy) |
N/A |
|
USB Memory Media |
||
Scan màu (kéo ) / Remote Scan |
ScanGear MF, application compatible with TWAIN/WIA |
|
Bộ phận Chọn thêm |
||
FL Cassette-AW1 A4, FL Cassette-AW1 U, Cassette Heater Unit-39, Copy Card Reader-F1, Copy Card Reader Attachment-E1, PCL Printer Kit-BA1, PS Printer Kit-BA1, USB Direct Print Kit (for PDF)-K1, Barcode Printing Kit-D1, Send PDF Security Feature Set-E1, Copy Control Interface Kit-A1
|
Tốc độ: 25 tờ/phút
Bộ nhớ: 1.256GB Ram, HDD 160G
Khay giấy: 550 tờ x 02 khay. 100 tờ x 01 khay.
Khổ giấy tối đa: A3
Chi bộ điện tử, scan to email, in từ USB
Tốc độ máy : 25 trang/ phút.
Bộ nhớ hệ thống : chuẩn 1GB
Ổ cứng 160GB ( Dùng 40GB).
Độ phân giải 600x600dpi. Thu phóng 25-400%.
Tốc độ: 20 trang/phút (khổ A4)
Khổ giấy: tối đa A3
Bộ nhớ ram: 256MB
Khay giấy tiêu chuẩn: 250 tờ x 1 khay
Khay giấy tay: 100 tờ
Khổ giấy sao chụp: tối đa A3
Tốc độ copy: 30 trang A4/phút.
Bộ nhớ hệ thống : RAM 4GB.
Dung lượng HDD: 160GB.
Tự động nạp và đảo mặt bản gốc với DADF: có sẵn
Tự động đảo hai mặt bản sao (Duplex): có sẵn.
Màn hình cảm ứng, ngôn ngữ tiếng việt.
Bộ nhớ: 256 MB, tối đa 512 MB
Khay giấy: 250 tờ x 01, 550 tờ x 01, 80 tờ x 01
Khổ giấy tối đa: A3
copy + in mạng + scan màu
Màn hình cảm ứng LCD 05 dòng hiển thị.
Tốc độ: 22 trang/phút A4, 11 trang/phút A3.
Khổ giấy tối đa: A3 – A4.
Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512 MB RAM.
Bộ xử lý: 400 MHz.
Khả năng phóng thu: 25 - 400% (+/-1%).
Độ phân giải: 600 x 600 dpi.